Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang FJD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Fiji 91.15173675 FJD
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $91.07251676 Hiện tại $91.15173675 Cao nhất $91.61452583
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
91.15173675 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.10117 FJD
-0.11%
7 ngày qua
-2.103786 FJD
-2.26%
30 ngày qua
-1.699072 FJD
-1.83%
1 năm qua
-0.791246 FJD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
91.03748626
Hôm nay
91.15173675
Cao nhất
102.20933381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
+3.34%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+2.63%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 95.66932369 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 69.1827077 FJD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
57.75321026 – 74.60629243 FJD
Năm biến động +4.95%
2023
Tỷ giá trung bình 73.41220136 FJD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
66.43067331 – 78.68666013 FJD
Năm biến động -5.22%
2024
Tỷ giá trung bình 65.81949961 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.54244423 – 70.24124102 FJD
Năm biến động -5.63%
2025
Tỷ giá trung bình 90.36884091 FJD
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
63.30677073 – 99.07605143 FJD
Năm biến động +53.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.66932369 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
91.03748626 – 102.20933381 FJD
Năm biến động -8.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.