Tỷ giá Đô la Fiji sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang CLF

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.01098026 CLF
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.0109153 Hiện tại UF0.01098026 Cao nhất UF0.01098026
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01098026 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 CLF
-0.01%
7 ngày qua
+0.000257 CLF
+2.40%
30 ngày qua
+0.00021 CLF
+1.95%
1 năm qua
+0.000104 CLF
+0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00978384
Hôm nay
0.01098026
Cao nhất
0.01098449
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 10
-1.82%
Tháng 11
-3.23%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
-2.56%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01520088 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01448909 CLF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.0134037 – 0.01731505 CLF
Năm biến động -4.72%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01364652 CLF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.01270863 – 0.01505329 CLF
Năm biến động +5.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01520088 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01423665 – 0.01598914 CLF
Năm biến động +5.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01120939 CLF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.01009326 – 0.0157961 CLF
Năm biến động -34.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.010456 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00978384 – 0.01098449 CLF
Năm biến động +8.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.