Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang GHS
Cập nhật
1
CLF
=
474.46658542
GHS
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = GH₵474.46658542 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = UF0.00210763 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
GH₵473.40730964
Hiện tại
GH₵474.46658542
Cao nhất
GH₵476.73721016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
474.46658542 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.882231 GHS
+0.19%
7 ngày qua
-7.66251 GHS
-1.59%
30 ngày qua
-1.083011 GHS
-0.23%
1 năm qua
-31.654749 GHS
-6.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
441.46633406 Hôm nay
474.46658542 Cao nhất
519.25608947
441.46633406 Hôm nay
474.46658542 Cao nhất
519.25608947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-11.33%
Tháng 10
+5.64%
Tháng 11
-4.28%
Tháng 12
+8.91%
Tháng 1
-4.25%
Tháng 2
-2.73%
Tháng 3
+2.81%
Tháng 4
-3.26%
Tháng 5
-6.99%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-3.81%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 499.00511721 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
282.16453776 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
199.17738122
–
451.32896783
GHS
Năm biến động
+36.29%
2023
Tỷ giá trung bình
384.99575029 GHS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
271.45557724
–
442.54050982
GHS
Năm biến động
+37.76%
2024
Tỷ giá trung bình
423.70562296 GHS
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
348.36584748
–
484.61639163
GHS
Năm biến động
+9.08%
2025
Tỷ giá trung bình
499.00511721 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
400.61214685
–
648.61800761
GHS
Năm biến động
+12.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
483.81465781 GHS
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
452.96568437
–
519.25608947
GHS
Năm biến động
+3.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.