Tỷ giá Cedi Ghana sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang CLF
Cập nhật
1
GHS
=
0.00210763
CLF
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = UF0.00210763 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = GH₵474.46658542 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
UF0.00209759
Hiện tại
UF0.00210763
Cao nhất
UF0.00211235
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00210763 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 CLF
-0.19%
7 ngày qua
+0.000033 CLF
+1.61%
30 ngày qua
+0.000005 CLF
+0.23%
1 năm qua
+0.000132 CLF
+6.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.00192583 Hôm nay
0.00210763 Cao nhất
0.00226518
0.00192583 Hôm nay
0.00210763 Cao nhất
0.00226518
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+12.78%
Tháng 10
-5.33%
Tháng 11
+4.47%
Tháng 12
-8.18%
Tháng 1
+4.44%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-2.73%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
+7.52%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
+3.96%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0037158 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0037158 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00221568
–
0.00502065
CLF
Năm biến động
-26.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00261037 CLF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00225968
–
0.00368384
CLF
Năm biến động
-27.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00238497 CLF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00206349
–
0.00287055
CLF
Năm biến động
-8.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00205424 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00154174
–
0.00249618
CLF
Năm biến động
-10.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00206828 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00192583
–
0.00220767
CLF
Năm biến động
-3.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.