Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLF sang KPW
Cập nhật
1
CLF
=
36,564.56
KPW
-0.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLF = ₩36,564.56 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = UF0.00002735 CLF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩36,548.22
Hiện tại
₩36,564.56
Cao nhất
₩36,805.3
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36,564.56 KPW
2026-09-30
24 giờ qua
-266.348465 KPW
-0.72%
7 ngày qua
-951.074757 KPW
-2.54%
30 ngày qua
-1,440.6 KPW
-3.79%
1 năm qua
-141.671067 KPW
-0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
36,548.22 Hôm nay
36,564.56 Cao nhất
41,666.67
36,548.22 Hôm nay
36,564.56 Cao nhất
41,666.67
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+3.29%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang KPW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 38,740.82 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28,492.63 KPW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
23,633.83
–
31,925.08
KPW
Năm biến động
+0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
29,648.52 KPW
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
26,221.48
–
31,838.12
KPW
Năm biến động
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
26,334.22 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24,972.95
–
28,148.75
KPW
Năm biến động
-10.97%
2025
Tỷ giá trung bình
35,740.34 KPW
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
24,495.13
–
39,224.23
KPW
Năm biến động
+57.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38,740.82 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36,548.22
–
41,666.67
KPW
Năm biến động
-6.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.