Tỷ giá Won Triều Tiên sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KPW sang CLF
Cập nhật
1
KPW
=
0.00002735
CLF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KPW = UF0.00002735 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ₩36,564.56 KPW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
UF0.00002717
Hiện tại
UF0.00002735
Cao nhất
UF0.00002736
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002735 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.73%
7 ngày qua
+0.000001 CLF
+2.60%
30 ngày qua
+0.000001 CLF
+3.94%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.000024 Hôm nay
0.00002735 Cao nhất
0.00002736
0.000024 Hôm nay
0.00002735 Cao nhất
0.00002736
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.85%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.000038 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003527 CLF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00003132
–
0.00004231
CLF
Năm biến động
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003382 CLF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00003141
–
0.00003814
CLF
Năm biến động
+4.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.000038 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003553
–
0.00004004
CLF
Năm biến động
+12.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002839 CLF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00002549
–
0.00004082
CLF
Năm biến động
-36.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00002584 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.000024
–
0.00002736
CLF
Năm biến động
+7.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.