Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Đơn vị Kế toán của Chile (UF) được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLF sang LAK

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Kip Lào 911,447.94 LAK
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₭911,373.92 Hiện tại ₭911,447.94 Cao nhất ₭917,784.43
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLF sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLF sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
911,447.94 LAK
2026-09-30
24 giờ qua
-3,115.61 LAK
-0.34%
7 ngày qua
-22,661.04 LAK
-2.43%
30 ngày qua
-38,960.76 LAK
-4.10%
1 năm qua
+27,118.04 LAK
+3.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
880,347.01
Hôm nay
911,447.94
Cao nhất
994,327.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+3.92%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-3.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLF sang LAK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 949,784.16 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CLF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 448,293.05 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
362,101.84 – 563,983.74 LAK
Năm biến động +55.69%
2023
Tỷ giá trung bình 613,840.3 LAK
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
553,199.41 – 681,090.21 LAK
Năm biến động +14.02%
2024
Tỷ giá trung bình 631,593.1 LAK
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
583,009.22 – 678,474.25 LAK
Năm biến động -5.50%
2025
Tỷ giá trung bình 859,965.02 LAK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
593,680.42 – 942,884.78 LAK
Năm biến động +55.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 949,784.16 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
911,373.92 – 994,327.07 LAK
CLF giảm giá -3.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.