Tỷ giá Kip Lào sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LAK sang CLF

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.0000011 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00000109 Hiện tại UF0.0000011 Cao nhất UF0.0000011
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000011 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00000101
Hôm nay
0.0000011
Cao nhất
0.00000114
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
-1.95%
Tháng 11
-2.94%
Tháng 12
-3.77%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
+3.13%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+1.20%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00000226 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000226 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000177 – 0.00000276 CLF
Năm biến động -35.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00000163 CLF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00000147 – 0.00000181 CLF
Năm biến động -12.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000159 CLF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00000147 – 0.00000172 CLF
Năm biến động +5.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000118 CLF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00000106 – 0.00000168 CLF
Năm biến động -35.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000105 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000101 – 0.0000011 CLF
LAK tăng giá +3.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.