Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang GIP

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Bảng Gibraltar 0.755917 GIP
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £0.754319 Hiện tại £0.755917 Cao nhất £0.757239
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.755917 GIP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001926 GIP
+0.26%
7 ngày qua
+0.00647 GIP
+0.86%
30 ngày qua
+0.017153 GIP
+2.32%
1 năm qua
+0.012095 GIP
+1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.722201
Hôm nay
0.755917
Cao nhất
0.76758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang GIP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.81152901 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81152901 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.729423 – 0.934711 GIP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80427558 GIP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.761544 – 0.845167 GIP
CUC giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.7826266 GIP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.745051 – 0.80965 GIP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75896755 GIP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.727626 – 0.821274 GIP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74566904 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.722201 – 0.759518 GIP
Năm ổn định +1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.