Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GIP sang CUC
Cập nhật
1
GIP
=
1.32289656
CUC
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GIP = $1.32289656 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = £0.755917 GIP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$1.32058703
Hiện tại
$1.32289656
Cao nhất
$1.32569907
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32289656 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003379 CUC
-0.25%
7 ngày qua
-0.011421 CUC
-0.86%
30 ngày qua
-0.030716 CUC
-2.27%
1 năm qua
-0.021511 CUC
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.3027958 Hôm nay
1.32289656 Cao nhất
1.38465607
1.3027958 Hôm nay
1.32289656 Cao nhất
1.38465607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.34122347 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
CUC
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 CUC
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
CUC
GIP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 CUC
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.23510159
–
1.34219
CUC
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 CUC
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
CUC
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.34122347 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.31662449
–
1.38465607
CUC
Năm ổn định
-1.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.