Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang GMD

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Dalasi Gambia 74.000005 GMD
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D74.000005 Hiện tại D74.000005 Cao nhất D74.000005
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
74.000005 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.088604 GMD
+0.12%
7 ngày qua
+0.500002 GMD
+0.68%
30 ngày qua
+0.000005 GMD
1 năm qua
+0.250002 GMD
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
71.500004
Hôm nay
74.000005
Cao nhất
74.500009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang GMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.46083316 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.39423063 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.6 – 62.425 GMD
Năm biến động +17.44%
2023
Tỷ giá trung bình 62.30192894 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
59.3 – 67.425 GMD
Năm biến động +8.69%
2024
Tỷ giá trung bình 68.81479901 GMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
67.2 – 72 GMD
CUC tăng giá +6.92%
2025
Tỷ giá trung bình 72.18678891 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
70.000002 – 74.500009 GMD
Năm ổn định +2.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.46083316 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.50001 – 74.000005 GMD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.