Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang CUC

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.01351351 CUC
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.01351351 Hiện tại $0.01351351 Cao nhất $0.01351351
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01351351 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000016 CUC
-0.12%
7 ngày qua
-0.000092 CUC
-0.68%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.00%
1 năm qua
-0.000046 CUC
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01342282
Hôm nay
0.01351351
Cao nhất
0.01398601
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01810106 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01810106 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01601922 – 0.01901141 CUC
Năm biến động -14.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01608082 CUC
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.01483129 – 0.01686341 CUC
Năm biến động -8.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01453851 CUC
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.01388889 – 0.01488095 CUC
GMD giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01385466 CUC
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.01342282 – 0.01428571 CUC
Năm ổn định -2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01361316 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01351351 – 0.0137931 CUC
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.