Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUC sang KYD
Cập nhật
1
CUC
=
0.833521
KYD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUC = $0.833521 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = $1.19972982 CUC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.833443
Hiện tại
$0.833521
Cao nhất
$0.833905
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUC/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang KYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.833521 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000078 KYD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000063 KYD
-0.01%
30 ngày qua
-0.004423 KYD
-0.53%
1 năm qua
-0.000412 KYD
-0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.826986 Hôm nay
0.833521 Cao nhất
0.840019
0.826986 Hôm nay
0.833521 Cao nhất
0.840019
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUC/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang KYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.83337167 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.83337167 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.823524
–
0.841388
KYD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.83296757 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.821669
–
0.841114
KYD
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83321134 KYD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.825802
–
0.840995
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83319058 KYD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.8205
–
0.8465
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83323739 KYD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.826986
–
0.840019
KYD
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.