Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KYD sang CUC
Cập nhật
1
KYD
=
1.19972982
CUC
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KYD = $1.19972982 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = $0.833521 KYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.19917736
Hiện tại
$1.19972982
Cao nhất
$1.1998421
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KYD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang CUC.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19972982 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000112 CUC
-0.01%
7 ngày qua
+0.000091 CUC
+0.01%
30 ngày qua
+0.006333 CUC
+0.53%
1 năm qua
+0.000593 CUC
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
1.19044926 Hôm nay
1.19972982 Cao nhất
1.20921031
1.19044926 Hôm nay
1.19972982 Cao nhất
1.20921031
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KYD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang CUC.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.20053269 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19995076 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.18851232
–
1.21429369
CUC
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
1.20053269 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.18889948
–
1.21703508
CUC
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.20017849 CUC
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.18906771
–
1.21094403
CUC
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2002099 CUC
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
1.18133491
–
1.21876904
CUC
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20014015 CUC
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.19044926
–
1.20921031
CUC
Năm ổn định
+0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.