Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUC sang MAD

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Dirham Ma-rốc 9.687185 MAD
+0.59% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.9.630717 Hiện tại د.م.9.687185 Cao nhất د.م.9.687185
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.687185 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.056468 MAD
+0.59%
7 ngày qua
+0.134075 MAD
+1.40%
30 ngày qua
+0.396433 MAD
+4.27%
1 năm qua
+0.592224 MAD
+6.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.037126
Hôm nay
9.687185
Cao nhất
9.687185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang MAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.15967387 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.15967387 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.207029 – 11.10646 MAD
Năm biến động +12.49%
2023
Tỷ giá trung bình 10.12273748 MAD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
9.607325 – 10.516518 MAD
CUC giảm giá -5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 9.93782308 MAD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
9.568185 – 10.166351 MAD
Năm ổn định +1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 9.34564682 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.951085 – 10.195888 MAD
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.33984181 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.037126 – 9.687185 MAD
CUC tăng giá +6.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.