Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MAD sang CUC

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.10322916 CUC
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.10322916 Hiện tại $0.10322916 Cao nhất $0.10383443
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10322916 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000605 CUC
-0.58%
7 ngày qua
-0.001449 CUC
-1.38%
30 ngày qua
-0.004405 CUC
-4.09%
1 năm qua
-0.006722 CUC
-6.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.10322916
Hôm nay
0.10322916
Cao nhất
0.11065465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.79%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+
Tháng 2
-2.31%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-3.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.10714832 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09869602 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09003769 – 0.10861267 CUC
Năm biến động -11.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09882259 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09508851 – 0.10408725 CUC
MAD tăng giá +5.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10064144 CUC
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.09836371 – 0.10451303 CUC
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10714832 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09807875 – 0.1117183 CUC
Năm biến động +10.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10707826 CUC
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.10322916 – 0.11065465 CUC
MAD giảm giá -5.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.