Tỷ giá Peso Cuba sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang IMP
Cập nhật
1
CUP
=
0.02936008
IMP
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = £0.02936008 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ₱34.0598554 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.02931926
Hiện tại
£0.02936008
Cao nhất
£0.02940734
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02936008 IMP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000062 IMP
+0.21%
7 ngày qua
+0.000255 IMP
+0.88%
30 ngày qua
+0.00067 IMP
+2.34%
1 năm qua
+0.000474 IMP
+1.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.02804664 Hôm nay
0.02936008 Cao nhất
0.02980893
0.02804664 Hôm nay
0.02936008 Cao nhất
0.02980893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03151569 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03151569 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02832711
–
0.03629946
IMP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.031234 IMP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.02957452
–
0.03282202
IMP
CUP giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03039327 IMP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.02893402
–
0.03144272
IMP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02947447 IMP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.02825732
–
0.03189414
IMP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02896868 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02804664
–
0.02949584
IMP
Năm ổn định
+1.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.