Tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang CUP
Cập nhật
1
IMP
=
34.07698355
CUP
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₱34.07698355 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = £0.02934532 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱34.00511595
Hiện tại
₱34.07698355
Cao nhất
₱34.10727035
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.07698355 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.068912 CUP
-0.20%
7 ngày qua
-0.281684 CUP
-0.82%
30 ngày qua
-0.778532 CUP
-2.23%
1 năm qua
-0.541514 CUP
-1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
33.54699184 Hôm nay
34.07698355 Cao nhất
35.65489386
33.54699184 Hôm nay
34.07698355 Cao nhất
35.65489386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.52664592 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.85020392 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.54862198
–
35.30187559
CUP
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
32.03101795 CUP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
30.46735142
–
33.8128854
CUP
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
32.9115526 CUP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
31.80386587
–
34.56139244
CUP
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
33.95868388 CUP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
31.35372604
–
35.38905976
CUP
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.52664592 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.90308064
–
35.65489386
CUP
Năm ổn định
-1.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.