Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LRD
Cập nhật
1
CUP
=
6.66188194
LRD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $6.66188194 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₱0.15010773 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$6.66149786
Hiện tại
$6.66188194
Cao nhất
$6.68359282
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.66188194 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.018067 LRD
-0.27%
7 ngày qua
-0.058865 LRD
-0.88%
30 ngày qua
-0.405875 LRD
-5.74%
1 năm qua
-0.380837 LRD
-5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
6.66149786 Hôm nay
6.66188194 Cao nhất
7.2796033
6.66149786 Hôm nay
6.66188194 Cao nhất
7.2796033
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.49856203 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.93653222 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.63592256
–
6.00097064
LRD
CUP tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
6.78542749 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
5.97187911
–
7.31941779
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
7.43303663 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
6.95145414
–
7.76925301
LRD
CUP giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
7.49856203 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.84352155
–
7.84986854
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.9961392 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
6.66149786
–
7.2796033
LRD
CUP giảm giá
-3.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.