Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang CUP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Cuba 0.15010773 CUP
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.14951371 Hiện tại ₱0.15010773 Cao nhất ₱0.15011639
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15010773 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000406 CUP
+0.27%
7 ngày qua
+0.001315 CUP
+0.88%
30 ngày qua
+0.00862 CUP
+6.09%
1 năm qua
+0.008117 CUP
+5.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.13737012
Hôm nay
0.15010773
Cao nhất
0.15011639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+3.03%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.16846579 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16846579 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16663971 – 0.17743324 CUP
LRD giảm giá -6.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14820792 CUP
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.13662289 – 0.16745148 CUP
Năm biến động -18.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13461705 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1287125 – 0.14385479 CUP
LRD tăng giá +2.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13366975 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12739067 – 0.1461236 CUP
Năm biến động +3.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14297284 CUP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.13737012 – 0.15011639 CUP
LRD tăng giá +3.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.