Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang XOF
Cập nhật
1
CUP
=
22.48019643
XOF
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = CFA22.48019643 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ₱0.0444836 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CFA22.42257064
Hiện tại
CFA22.48019643
Cao nhất
CFA22.51414128
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.48019643 XOF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.078336 XOF
+0.35%
7 ngày qua
+0.226085 XOF
+1.02%
30 ngày qua
+0.490134 XOF
+2.23%
1 năm qua
+0.771575 XOF
+3.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
21.15319344 Hôm nay
22.48019643 Cao nhất
22.51414128
21.15319344 Hôm nay
22.48019643 Cao nhất
22.51414128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 24.2271258 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.2271258 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.23497452
–
26.5700739
XOF
Năm biến động
+6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
23.54232528 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
22.65662742
–
24.34331192
XOF
CUP giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
23.54494783 XOF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
22.7394181
–
24.6126454
XOF
CUP tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
22.57511352 XOF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
21.46742711
–
24.86307157
XOF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.02841426 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.15319344
–
22.51414128
XOF
CUP tăng giá
+3.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.