Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang CUP
Cập nhật
1
XOF
=
0.04452108
CUP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = ₱0.04452108 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = CFA22.46127173 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱0.04441653
Hiện tại
₱0.04452108
Cao nhất
₱0.04464738
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04452108 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000124 CUP
-0.28%
7 ngày qua
-0.000414 CUP
-0.92%
30 ngày qua
-0.000954 CUP
-2.10%
1 năm qua
-0.001544 CUP
-3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.04441653 Hôm nay
0.04452108 Cao nhất
0.04727419
0.04441653 Hôm nay
0.04452108 Cao nhất
0.04727419
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0454321 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04136757 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03763633
–
0.04497419
CUP
Năm biến động
-5.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04248688 CUP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.04107904
–
0.0441372
CUP
XOF tăng giá
+3.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04248362 CUP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.04062952
–
0.0439765
CUP
XOF giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04438405 CUP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.04022029
–
0.0465822
CUP
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0454321 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04441653
–
0.04727419
CUP
XOF giảm giá
-3.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.