Tỷ giá Dinar Algeria sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang ERN

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Nakfa Eritrea 0.11205531 ERN
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.11205157 Hiện tại Nfk0.11205531 Cao nhất Nfk0.11217389
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11205531 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000022 ERN
-0.02%
7 ngày qua
-0.000182 ERN
-0.16%
30 ngày qua
-0.000395 ERN
-0.35%
1 năm qua
-0.003671 ERN
-3.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11151332
Hôm nay
0.11205531
Cao nhất
0.11655316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.41%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.11398223 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10558424 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10179162 – 0.10934588 ERN
Năm ổn định +1.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11035399 ERN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.10867616 – 0.11208897 ERN
Năm ổn định +2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11182925 ERN
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.11043984 – 0.11355275 ERN
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11398223 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1096126 – 0.11677411 ERN
DZD tăng giá +4.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11320764 ERN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.11151332 – 0.11655316 ERN
DZD giảm giá -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.