Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang DZD
Cập nhật
1
ERN
=
8.9241644
DZD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = د.ج8.9241644 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = Nfk0.11205531 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج8.91473053
Hiện tại
د.ج8.9241644
Cao nhất
د.ج8.924462
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.9241644 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00177 DZD
+0.02%
7 ngày qua
+0.014502 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.031364 DZD
+0.35%
1 năm qua
+0.28307 DZD
+3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
8.5797756 Hôm nay
8.9241644 Cao nhất
8.96753893
8.5797756 Hôm nay
8.9241644 Cao nhất
8.96753893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.47484074 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.47484074 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.14529173
–
9.82399133
DZD
Năm ổn định
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
9.06221774 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
8.92148453
–
9.2016498
DZD
Năm ổn định
-2.05%
2024
Tỷ giá trung bình
8.9424663 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
8.80647973
–
9.05470327
DZD
Năm ổn định
+1.03%
2025
Tỷ giá trung bình
8.77566024 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.56354187
–
9.123039
DZD
ERN giảm giá
-4.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.83435603 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
8.5797756
–
8.96753893
DZD
ERN tăng giá
+3.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.