Tỷ giá Dinar Algeria sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang HRK
Cập nhật
1
DZD
=
0.04963433
HRK
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = kn0.04963433 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = د.ج20.14734714 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kn0.04950814
Hiện tại
kn0.04963433
Cao nhất
kn0.04974632
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang HRK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04963433 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000131 HRK
+0.26%
7 ngày qua
+0.000383 HRK
+0.78%
30 ngày qua
+0.000874 HRK
+1.79%
1 năm qua
+0.000095 HRK
+0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.04831488 Hôm nay
0.04963433 Cao nhất
0.05042688
0.04831488 Hôm nay
0.04963433 Cao nhất
0.05042688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-1.04%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang HRK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.05192931 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05043737 HRK
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.04670772
–
0.05590052
HRK
Năm biến động
+7.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05125333 HRK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.04982319
–
0.05242179
HRK
Năm ổn định
-1.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05192931 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05014947
–
0.05428779
HRK
DZD tăng giá
+5.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05070949 HRK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.04913872
–
0.05418054
HRK
DZD giảm giá
-7.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04915931 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04831488
–
0.04997146
HRK
Năm ổn định
+0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.