Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HRK sang DZD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Dinar Algeria 20.14734714 DZD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج20.1019883 Hiện tại د.ج20.14734714 Cao nhất د.ج20.19869785
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.14734714 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.053283 DZD
-0.26%
7 ngày qua
-0.156679 DZD
-0.77%
30 ngày qua
-0.360967 DZD
-1.76%
1 năm qua
-0.038516 DZD
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
19.83069529
Hôm nay
20.14734714
Cao nhất
20.69755762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.33%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+0.93%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.34341156 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.87469312 DZD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
17.88892055 – 21.40973869 DZD
Năm biến động -7.24%
2023
Tỷ giá trung bình 19.51319876 DZD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
19.0760355 – 20.07097467 DZD
Năm ổn định +1.16%
2024
Tỷ giá trung bình 19.26142395 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.42034894 – 19.94039075 DZD
HRK giảm giá -5.29%
2025
Tỷ giá trung bình 19.73662125 DZD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
18.45681154 – 20.35055216 DZD
HRK tăng giá +8.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.34341156 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.01142284 – 20.69755762 DZD
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.