Tỷ giá Dinar Algeria sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DZD sang STN

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = São Tomé và Príncipe Dobra 0.16156816 STN
+0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db0.16098406 Hiện tại Db0.16156816 Cao nhất Db0.16225671
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16156816 STN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000622 STN
+0.39%
7 ngày qua
+0.000824 STN
+0.51%
30 ngày qua
+0.003034 STN
+1.91%
1 năm qua
-0.001153 STN
-0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.15696476
Hôm nay
0.16156816
Cao nhất
0.16569205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang STN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.16968727 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16548532 STN
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.15402765 – 0.18389968 STN
Năm biến động +7.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1676315 STN
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.16219433 – 0.17348807 STN
Năm ổn định -2.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16968727 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16284231 – 0.1776869 STN
DZD tăng giá +5.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16620506 STN
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.16019024 – 0.17803035 STN
DZD giảm giá -7.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16053052 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15696476 – 0.1649387 STN
Năm ổn định +0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.