Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang DZD

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Dinar Algeria 6.18933814 DZD
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج6.16307346 Hiện tại د.ج6.18933814 Cao nhất د.ج6.21179497
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.18933814 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.023901 DZD
-0.38%
7 ngày qua
-0.03173 DZD
-0.51%
30 ngày qua
-0.11847 DZD
-1.88%
1 năm qua
+0.043845 DZD
+0.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.03529253
Hôm nay
6.18933814
Cao nhất
6.37085687
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.22985035 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.05812257 DZD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
5.43774743 – 6.49234101 DZD
Năm biến động -6.90%
2023
Tỷ giá trung bình 5.96643569 DZD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
5.76408511 – 6.16544366 DZD
Năm ổn định +2.11%
2024
Tỷ giá trung bình 5.89453368 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.62787688 – 6.14091001 DZD
STN giảm giá -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 6.02185346 DZD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
5.61701979 – 6.24257738 DZD
STN tăng giá +7.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.22985035 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.06285864 – 6.37085687 DZD
Năm ổn định -0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.