Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EGP sang GMD
Cập nhật
1
EGP
=
1.42129766
GMD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 EGP = D1.42129766 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = £0.70358238 EGP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
D1.41801139
Hiện tại
D1.42129766
Cao nhất
D1.42129766
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.42129766 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003979 GMD
+0.28%
7 ngày qua
-0.002192 GMD
-0.15%
30 ngày qua
-0.064545 GMD
-4.34%
1 năm qua
-0.120042 GMD
-7.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
1.34392387 Hôm nay
1.42129766 Cao nhất
1.57775126
1.34392387 Hôm nay
1.42129766 Cao nhất
1.57775126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-10.77%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+6.61%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.92095531 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.92095531 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.4170231
–
3.41031811
GMD
Năm biến động
-25.36%
2023
Tỷ giá trung bình
2.03407956 GMD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.91850141
–
2.50645326
GMD
Năm biến động
-13.12%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56013603 GMD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.37176357
–
2.20056306
GMD
Năm biến động
-34.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.46715912 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.39115231
–
1.56930603
GMD
Năm biến động
+9.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.44820517 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.34392387
–
1.57775126
GMD
Năm biến động
-8.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.