Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang EGP

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Bảng Ai Cập 0.70358238 EGP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.70358238 Hiện tại £0.70358238 Cao nhất £0.70521295
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70358238 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001975 EGP
-0.28%
7 ngày qua
+0.001083 EGP
+0.15%
30 ngày qua
+0.030563 EGP
+4.54%
1 năm qua
+0.054796 EGP
+8.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.63381347
Hôm nay
0.70358238
Cao nhất
0.74408977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+2.17%
Tháng 2
+12.06%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-6.20%
Tháng 6
+3.51%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang EGP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.69164595 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34540487 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29322778 – 0.41373208 EGP
Năm biến động +33.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49290161 EGP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.39897014 – 0.52124017 EGP
Năm biến động +15.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.65835669 EGP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.45442915 – 0.7289886 EGP
Năm biến động +53.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.68240939 EGP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.63722434 – 0.71882855 EGP
Năm biến động -8.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69164595 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63381347 – 0.74408977 EGP
Năm biến động +9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.