Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Ai Cập được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EGP sang RWF

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Franc Rwanda 28.36232384 RWF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FRw28.30966126 Hiện tại FRw28.36232384 Cao nhất FRw28.37129161
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá EGP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EGP sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
28.36232384 RWF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004947 RWF
+0.02%
7 ngày qua
-0.232498 RWF
-0.81%
30 ngày qua
-1.315501 RWF
-4.43%
1 năm qua
-1.948798 RWF
-6.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26.70581541
Hôm nay
28.36232384
Cao nhất
31.29010491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
-12.47%
Tháng 3
Tháng 4
+2.73%
Tháng 5
+5.50%
Tháng 6
-4.21%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EGP sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 54.87044161 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 54.87044161 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.85891989 – 66.42614776 RWF
Năm biến động -33.00%
2023
Tỷ giá trung bình 37.80051588 RWF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
35.16879338 – 43.4341493 RWF
Năm biến động -6.21%
2024
Tỷ giá trung bình 29.83524016 RWF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
25.76483249 – 41.70396372 RWF
Năm biến động -33.47%
2025
Tỷ giá trung bình 29.13447246 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.10471918 – 30.90496439 RWF
Năm biến động +12.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.90684119 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.70581541 – 31.29010491 RWF
Năm biến động -7.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.