Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang EGP
Cập nhật
1
RWF
=
0.03525804
EGP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = £0.03525804 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = FRw28.36232384 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.0352469
Hiện tại
£0.03525804
Cao nhất
£0.03532363
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang EGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03525804 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000006 EGP
-0.02%
7 ngày qua
+0.000287 EGP
+0.82%
30 ngày qua
+0.001563 EGP
+4.64%
1 năm qua
+0.002267 EGP
+6.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.03195899 Hôm nay
0.03525804 Cao nhất
0.03744503
0.03195899 Hôm nay
0.03525804 Cao nhất
0.03744503
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.00%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+14.25%
Tháng 3
+
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
-5.21%
Tháng 6
+4.39%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang EGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03464611 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01851944 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01505431
–
0.02333237
EGP
Năm biến động
+49.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02651487 EGP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02302336
–
0.0284343
EGP
Năm biến động
+6.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0343545 EGP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.02397854
–
0.03881259
EGP
Năm biến động
+50.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03437441 EGP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.03235726
–
0.03689394
EGP
Năm biến động
-11.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03464611 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03195899
–
0.03744503
EGP
Năm biến động
+7.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.