Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang GEL

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Lari Gruzia 0.173 GEL
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₾0.173 Hiện tại ₾0.173 Cao nhất ₾0.173
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.173 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00054 GEL
-0.31%
7 ngày qua
0.000000 GEL
0.00%
30 ngày qua
-0.000333 GEL
-0.19%
1 năm qua
-0.007667 GEL
-4.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.173
Hôm nay
0.173
Cao nhất
0.182
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang GEL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19433572 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19433572 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17666667 – 0.22966651 GEL
Năm biến động -12.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17491616 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16533333 – 0.181 GEL
Năm ổn định -0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18121318 GEL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.17566667 – 0.19133333 GEL
ERN tăng giá +4.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1825876 GEL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.179 – 0.192 GEL
ERN giảm giá -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17662702 GEL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.173 – 0.182 GEL
ERN giảm giá -3.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.