Tỷ giá Lari Gruzia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang ERN
Cập nhật
1
GEL
=
5.78034682
ERN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = Nfk5.78034682 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₾0.173 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk5.78034682
Hiện tại
Nfk5.78034682
Cao nhất
Nfk5.78034682
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.78034682 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.017987 ERN
+0.31%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
+0.011116 ERN
+0.19%
1 năm qua
+0.245291 ERN
+4.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.49450549 Hôm nay
5.78034682 Cao nhất
5.78034682
5.49450549 Hôm nay
5.78034682 Cao nhất
5.78034682
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.71996296 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.1618628 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.35413933
–
5.66037736
ERN
Năm biến động
+14.63%
2023
Tỷ giá trung bình
5.71996296 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.52486188
–
6.0483871
ERN
Năm ổn định
+0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
5.52057991 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
5.22648084
–
5.69259962
ERN
GEL giảm giá
-4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
5.47844421 ERN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
5.20833333
–
5.58659218
ERN
GEL tăng giá
+4.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.66295538 ERN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
5.49450549
–
5.78034682
ERN
GEL tăng giá
+3.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.