Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang GHS

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Cedi Ghana 0.777177 GHS
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất GH₵0.7756996 Hiện tại GH₵0.777177 Cao nhất GH₵0.777177
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.777177 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002073 GHS
+0.27%
7 ngày qua
+0.006092 GHS
+0.79%
30 ngày qua
+0.026411 GHS
+3.52%
1 năm qua
-0.050129 GHS
-6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.69783893
Hôm nay
0.777177
Cao nhất
0.83979667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.97%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.96532146 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.6007139 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40999893 – 0.97511493 GHS
Năm biến động +35.73%
2023
Tỷ giá trung bình 0.77908275 GHS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.55648393 – 0.8598322 GHS
Năm biến động +43.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96532146 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.79347847 – 1.0984302 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.84385521 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.68 – 1.03972633 GHS
Năm biến động -28.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.74995593 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.69783893 – 0.78820253 GHS
Năm biến động +10.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.