Tỷ giá Cedi Ghana sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang ERN
Cập nhật
1
GHS
=
1.28670818
ERN
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = Nfk1.28670818 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = GH₵0.777177 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk1.28670818
Hiện tại
Nfk1.28670818
Cao nhất
Nfk1.28915884
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28670818 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003441 ERN
-0.27%
7 ngày qua
-0.010165 ERN
-0.78%
30 ngày qua
-0.045265 ERN
-3.40%
1 năm qua
+0.077965 ERN
+6.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
1.19076443 Hôm nay
1.28670818 Cao nhất
1.43299543
1.19076443 Hôm nay
1.28670818 Cao nhất
1.43299543
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.90%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.77414641 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.77414641 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.02552014
–
2.43903073
ERN
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
1.28646522 ERN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.16301762
–
1.79699707
ERN
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04587798 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.91039012
–
1.26027365
ERN
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21711118 ERN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.96179155
–
1.47058824
ERN
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33467962 ERN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.26870945
–
1.43299543
ERN
Năm biến động
-9.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.