Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang ISK
Cập nhật
1
ERN
=
8.044
ISK
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = kr8.044 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Nfk0.12431626 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr8.032
Hiện tại
kr8.044
Cao nhất
kr8.06
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.044 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.014 ISK
+0.17%
7 ngày qua
-0.016 ISK
-0.20%
30 ngày qua
-0.046573 ISK
-0.58%
1 năm qua
-0.046 ISK
-0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
8.0045656 Hôm nay
8.044 Cao nhất
8.532
8.0045656 Hôm nay
8.044 Cao nhất
8.532
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.19738634 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.01975115 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
8.27266115
–
9.906
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
9.1903577 ISK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
8.69466667
–
9.66
ISK
ERN giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
9.19738634 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.98933333
–
9.46866667
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
8.550624 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
8.03533333
–
9.49674427
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.19868299 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.0045656
–
8.466
ISK
ERN giảm giá
-3.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.