Tỷ giá Króna Iceland sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang ERN

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Nakfa Eritrea 0.12431626 ERN
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Nfk0.12406948 Hiện tại Nfk0.12431626 Cao nhất Nfk0.12450199
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12431626 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000217 ERN
-0.17%
7 ngày qua
+0.000247 ERN
+0.20%
30 ngày qua
+0.000716 ERN
+0.58%
1 năm qua
+0.000707 ERN
+0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.11720581
Hôm nay
0.12431626
Cao nhất
0.1249287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.17%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12200189 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11112864 ERN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.10094892 – 0.12088009 ERN
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10888605 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10351967 – 0.11501303 ERN
ISK tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10873605 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10561149 – 0.11124295 ERN
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11724726 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.10529924 – 0.12445034 ERN
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12200189 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11811954 – 0.1249287 ERN
ISK tăng giá +3.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.