Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang JMD
Cập nhật
1
ERN
=
10.5634498
JMD
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = J$10.5634498 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = Nfk0.09466604 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
J$10.5561404
Hiện tại
J$10.5634498
Cao nhất
J$10.5634498
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang JMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.5634498 JMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009104 JMD
+0.09%
7 ngày qua
+0.046303 JMD
+0.44%
30 ngày qua
-0.0619 JMD
-0.58%
1 năm qua
-0.118303 JMD
-1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
10.3600746 Hôm nay
10.5634498 Cao nhất
10.7466368
10.3600746 Hôm nay
10.5634498 Cao nhất
10.7466368
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang JMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.60756902 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.22841848 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.88201393
–
10.52064172
JMD
Năm ổn định
-1.48%
2023
Tỷ giá trung bình
10.27063988 JMD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
9.97232653
–
10.44029053
JMD
Năm ổn định
+2.03%
2024
Tỷ giá trung bình
10.42445847 JMD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
10.19353753
–
10.63645067
JMD
Năm ổn định
+0.84%
2025
Tỷ giá trung bình
10.60756902 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.363403
–
10.7466368
JMD
Năm ổn định
+1.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.5199865 JMD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
10.3600746
–
10.62534987
JMD
Năm ổn định
-0.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.