Tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JMD sang ERN
Cập nhật
1
JMD
=
0.09466604
ERN
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JMD = Nfk0.09466604 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = J$10.5634498 JMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.09466604
Hiện tại
Nfk0.09466604
Cao nhất
Nfk0.09473159
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09466604 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000082 ERN
-0.09%
7 ngày qua
-0.000417 ERN
-0.44%
30 ngày qua
+0.000551 ERN
+0.59%
1 năm qua
+0.001048 ERN
+1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.09305237 Hôm nay
0.09466604 Cao nhất
0.0965244
0.09305237 Hôm nay
0.09466604 Cao nhất
0.0965244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.09777791 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09777791 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09505124
–
0.10119395
ERN
Năm ổn định
+1.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09737159 ERN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.09578278
–
0.1002775
ERN
Năm ổn định
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09593467 ERN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.09401632
–
0.09810137
ERN
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09427914 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09305237
–
0.0964934
ERN
Năm ổn định
-1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09505955 ERN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.09411455
–
0.0965244
ERN
Năm ổn định
+0.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.