Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MOP
Cập nhật
1
ERN
=
0.53889847
MOP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = MOP$0.53889847 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Nfk1.85563712 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.53889847
Hiện tại
MOP$0.53889847
Cao nhất
MOP$0.5390182
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53889847 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000177 MOP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000153 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.00241 MOP
-0.45%
1 năm qua
+0.004186 MOP
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.53133813 Hôm nay
0.53889847 Cao nhất
0.5413088
0.53133813 Hôm nay
0.53889847 Cao nhất
0.5413088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.53780277 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53769727 MOP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.53225025
–
0.5436421
MOP
Năm ổn định
-0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53737442 MOP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.53150287
–
0.543738
MOP
Năm ổn định
+0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.53572399 MOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.53137647
–
0.5418218
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.53522119 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5285082
–
0.54357313
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53780277 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53133813
–
0.5413088
MOP
Năm ổn định
+0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.