Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang ERN
Cập nhật
1
MOP
=
1.85563712
ERN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = Nfk1.85563712 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = MOP$0.53889847 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk1.85522493
Hiện tại
Nfk1.85563712
Cao nhất
Nfk1.85563712
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.85563712 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000608 ERN
-0.03%
7 ngày qua
-0.000526 ERN
-0.03%
30 ngày qua
+0.008263 ERN
+0.45%
1 năm qua
-0.014527 ERN
-0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
1.84737436 Hôm nay
1.85563712 Cao nhất
1.88204071
1.84737436 Hôm nay
1.85563712 Cao nhất
1.88204071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.86842043 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85980915 ERN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.83944548
–
1.87881548
ERN
Năm ổn định
+0.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86091569 ERN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.83912105
–
1.8814574
ERN
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86664776 ERN
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.84562526
–
1.88190494
ERN
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
1.86842043 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.83967886
–
1.89211823
ERN
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85942788 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.84737436
–
1.88204071
ERN
Năm ổn định
-0.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.