Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang MWK
Cập nhật
1
ERN
=
115.62578987
MWK
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = MK115.62578987 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = Nfk0.00864859 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MK115.6105902
Hiện tại
MK115.62578987
Cao nhất
MK115.75555553
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang MWK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
115.62578987 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.088099 MWK
-0.08%
7 ngày qua
-0.015052 MWK
-0.01%
30 ngày qua
-0.611143 MWK
-0.53%
1 năm qua
-0.104582 MWK
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
114.71160673 Hôm nay
115.62578987 Cao nhất
116.3788054
114.71160673 Hôm nay
115.62578987 Cao nhất
116.3788054
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang MWK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 115.63998221 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.23558909 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.18225115
–
68.86090833
MWK
Năm biến động
+25.86%
2023
Tỷ giá trung bình
75.79196753 MWK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
67.45270553
–
112.8308696
MWK
Năm biến động
+64.00%
2024
Tỷ giá trung bình
114.85088721 MWK
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
111.28146147
–
116.21694007
MWK
Năm ổn định
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
115.62768402 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
114.2119368
–
117.42210833
MWK
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
115.63998221 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
114.71160673
–
116.3788054
MWK
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.