Tỷ giá Kwacha Malawi sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MWK sang ERN

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Nakfa Eritrea 0.00864859 ERN
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.00863889 Hiện tại Nfk0.00864859 Cao nhất Nfk0.00864973
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00864859 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000007 ERN
+0.08%
7 ngày qua
+0.000001 ERN
+0.01%
30 ngày qua
+0.000045 ERN
+0.53%
1 năm qua
+0.000008 ERN
+0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00859263
Hôm nay
0.00864859
Cao nhất
0.00871751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01627919 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01627919 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01452203 – 0.01880327 ERN
Năm biến động -20.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01354876 ERN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00886282 – 0.0148252 ERN
Năm biến động -39.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00870832 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0086046 – 0.00898622 ERN
Năm ổn định -2.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00864848 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00851628 – 0.00875565 ERN
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00864755 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00859263 – 0.00871751 ERN
Năm ổn định +0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.