Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang NAD

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Đô la Namibia 1.0923918 NAD
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1.0923918 Hiện tại $1.0923918 Cao nhất $1.09621847
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0923918 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003533 NAD
+0.32%
7 ngày qua
+0.010662 NAD
+0.99%
30 ngày qua
+0.020023 NAD
+1.87%
1 năm qua
-0.059498 NAD
-5.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.05171627
Hôm nay
1.0923918
Cao nhất
1.16606747
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.23352475 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.08727036 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96866647 – 1.22866667 NAD
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.23352475 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.121 – 1.34666667 NAD
Năm biến động +8.86%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22173224 NAD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.1450972 – 1.28816153 NAD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.19252059 NAD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.1043528 – 1.3137468 NAD
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09145349 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.05171627 – 1.14729753 NAD
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.