Tỷ giá Đô la Namibia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NAD sang ERN
Cập nhật
1
NAD
=
0.91542247
ERN
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NAD = Nfk0.91542247 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $1.0923918 NAD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk0.91222692
Hiện tại
Nfk0.91542247
Cao nhất
Nfk0.91542247
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91542247 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00297 ERN
-0.32%
7 ngày qua
-0.009023 ERN
-0.98%
30 ngày qua
-0.017092 ERN
-1.83%
1 năm qua
+0.047284 ERN
+5.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.85758331 Hôm nay
0.91542247 Cao nhất
0.95082679
0.85758331 Hôm nay
0.91542247 Cao nhất
0.95082679
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92371742 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92371742 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8138904
–
1.03234708
ERN
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81180141 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.74257426
–
0.89206066
ERN
Năm biến động
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81915429 ERN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.77630016
–
0.87328831
ERN
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.83965158 ERN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.76118168
–
0.90550773
ERN
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9164306 ERN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.87161348
–
0.95082679
ERN
Năm ổn định
+1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.