Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang PGK

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Kina Papua New Guinean 0.3016964 PGK
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.29628333 Hiện tại K0.3016964 Cao nhất K0.30178387
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3016964 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00008 PGK
+0.03%
7 ngày qua
+0.004613 PGK
+1.55%
30 ngày qua
+0.005245 PGK
+1.77%
1 năm qua
+0.018095 PGK
+6.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.27891667
Hôm nay
0.3016964
Cao nhất
0.30178387
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29249038 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23500447 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18455725 – 0.23963365 PGK
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24013425 PGK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.2316528 – 0.25258333 PGK
ERN tăng giá +7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25951205 PGK
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.24656667 – 0.27084367 PGK
ERN tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27620252 PGK
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.26413333 – 0.28808787 PGK
ERN tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29249038 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28191327 – 0.30178387 PGK
ERN tăng giá +6.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.