Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang ERN

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Nakfa Eritrea 3.31235655 ERN
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk3.31235655 Hiện tại Nfk3.31235655 Cao nhất Nfk3.32652726
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.31235655 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00311 ERN
-0.09%
7 ngày qua
-0.053701 ERN
-1.60%
30 ngày qua
-0.060882 ERN
-1.80%
1 năm qua
-0.213725 ERN
-6.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.31235655
Hôm nay
3.31235655
Cao nhất
3.58530027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
-1.70%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.25601415 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.25601415 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.17303662 – 5.41837276 ERN
Năm biến động +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 4.1668201 ERN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
3.95908941 – 4.31680515 ERN
PGK giảm giá -6.67%
2024
Tỷ giá trung bình 3.85574824 ERN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.69216682 – 4.05569826 ERN
PGK giảm giá -6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 3.62191366 ERN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.4711632 – 3.78596668 ERN
PGK giảm giá -4.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.41827327 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.31235655 – 3.54719028 ERN
PGK giảm giá -5.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.