Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang QAR

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Rial Qatar 0.24305507 QAR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.243 Hiện tại ﷼0.24305507 Cao nhất ﷼0.24305507
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24305507 QAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000197 QAR
-0.08%
7 ngày qua
+0.000631 QAR
+0.26%
30 ngày qua
-0.001296 QAR
-0.53%
1 năm qua
+0.000254 QAR
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24118587
Hôm nay
0.24305507
Cao nhất
0.24499573
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang QAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24298157 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24291433 QAR
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.2421758 – 0.24514813 QAR
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.24289015 QAR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.23993533 – 0.24550033 QAR
Năm ổn định +
2024
Tỷ giá trung bình 0.24284911 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24090707 – 0.24550487 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24286141 QAR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.24033433 – 0.24499573 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24298157 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24118587 – 0.2443514 QAR
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.