Tỷ giá Rial Qatar sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rial Qatar được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại QAR sang ERN
Cập nhật
1
QAR
=
4.11429399
ERN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 QAR = Nfk4.11429399 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ﷼0.24305507 QAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk4.11429399
Hiện tại
Nfk4.11429399
Cao nhất
Nfk4.11522634
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá QAR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 QAR sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.11429399 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00333 ERN
+0.08%
7 ngày qua
-0.010706 ERN
-0.26%
30 ngày qua
+0.021827 ERN
+0.53%
1 năm qua
-0.004311 ERN
-0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
4.08170374 Hôm nay
4.11429399 Cao nhất
4.14617993
4.08170374 Hôm nay
4.11429399 Cao nhất
4.14617993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 QAR sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.11779227 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.11669328 ERN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
4.07916628
–
4.12923174
ERN
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
4.1171088 ERN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
4.07331422
–
4.16778965
ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
4.11779227 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.07323901
–
4.15097827
ERN
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
4.11758399 ERN
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
4.08170374
–
4.16087034
ERN
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.11554725 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.09246683
–
4.14617993
ERN
Năm ổn định
-0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.